trang chủ tin tức xe Thị trường xe Giá bán Mazda 6 mới nhất tháng 04/2022

Giá bán Mazda 6 mới nhất tháng 04/2022

Hiện tại mazda 6 2022 hoàn toàn mới đang phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản Mazda 6 2.0L, Mazda 6 2.0L Premium, Mazda 6 2.5L Premium. Trong khi đó, 2 mẫu xe Mazda 6 kiểu dáng cũ vẫn được lắp ráp và bán song song với bản mới.

Giá xe Mazda 6 2022 tháng 04/2022

Tại Việt Nam Mazda 6 là cái tên nổi bật trong phân khúc xe hạng D với sự góp mặt của các đối thủ Hyundai Sonata, Toyota Camry, Honda Accord... Với những điểm mạnh của mình, Mazda 6 thường nằm trong top 3 xe bán chạy nhất phân khúc.

Mazda 6 2022
Mazda 6 2022

Kể từ ngày 01/12/2021 đến ngày 31/5/2022 xe Mazda 6 sẽ được giảm 50% phí trước bạ theo quy định của nhà nước đối với xe sản xuất và lắp ráp trong nước. Vậy giá niêm yết và ước tính chi phí lăn bánh của Mazda 6 2022 cụ thể như sau:

Bảng giá xe Mazda 6 2022

(Đơn vị tính: Triệu Đồng)

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh
Hà Nội Hồ Chí Minh Tỉnh khác
Mazda 6 Luxury 2.0 AT 889 964 995 936
Mazda 6 Premium 2.0 AT 949 1028 1018 999
Mazda 6 Premium 2.5 AT 1049 1134 1123 1104

Giá lăn bánh Mazda 6 2022 trên đã bao gồm các khoản phí sau:

  • Lệ phí trước bạ
  • Phí đăng kiểm đối với xe không đăng ký kinh doanh là 340.000 đồng
  • Phí bảo hiểm dân sự bắt buộc đối với xe 4 - 5 chỗ không đăng ký kinh doanh là 480.700 đồng
  • Phí đường bộ 12 tháng là 1.560.000 đồng
  • Phí biển số ở Hà Nội, TPHCM và tỉnh khác lần lượt là 20 và 1 triệu đồng

* Chưa bao gồm phí dịch vụ đăng ký, đăng kiểm dao động tùy thuộc các đại lý Mazda

Ngoài 3 phiên bản New Mazda 6, thì Thaco vẫn tiếp tục phân phối 2 phiên bản thuộc model cũ của Mazda 6 là 2.0L Luxury giá 825 triệu đồng và 2.5L Premium giá 909 triệu đồng.

Xem thêm: Giá niêm yết, giá lăn bánh và Ưu đãi mua xe Mazda 6 2022 mới nhất

Giá xe Mazda 6 cũ

Mazda 6 đã qua sử dụng có giá tham khảo trên thị trường như sau:

  • Mazda 6 2022: từ 960 triệu đồng
  • Mazda 6 2021: từ 805 triệu đồng
  • Mazda 6 2020: từ 745 triệu đồng
  • Mazda 6 2019: từ 709 triệu đồng
  • Mazda 6 2018: từ 608 triệu đồng
  • Mazda 6 2017: từ 594 triệu đồng
  • Mazda 6 2016: từ 498 triệu đồng
  • Mazda 6 2015: từ 485 triệu đồng
  • Mazda 6 2014: từ 480 triệu đồng
  • Mazda 6 2013: từ 435 triệu đồng
  • Mazda 6 2012: từ 425 triệu đồng
  • Mazda 6 2011: từ 410 triệu đồng

Giá xe Mazda 6 cũ trên là giá tham khảo được lấy từ các tin xe đăng trên Bonbanh. Để có được mức giá tốt và chính xác quý khách vui lòng liên hệ và đàm phán trực tiếp với người bán xe.

Xem thêm: Tin mua bán xe Mazda 6 đã qua sử dụng giá tốt

Mazda 6 2022 khuyến mãi tháng 04/2022

SỞ HỮU NEW MAZDA6 CHỈ TỪ 889 TRIỆU ĐỒNG

► Ưu đãi lên đến 49 triệu đồng (*)

   + Ưu đãi giá (*)

   + Tặng 1 năm Bảo Hiểm Vật Chất (*)

► Giảm 50% PHÍ TRƯỚC BẠ

(*) Điều kiện và điều khoản áp dụng

Thông tin ưu đãi sẽ được cập nhật liên tục. Quý khách vui lòng liên hệ bộ phận CSKH của Showroom gần nhất để biết thêm thông tin chi tiết.

Phiên bản Giá niêm yết (Trđ) Giá khuyến mại (Trđ) Mức giảm (Trđ) Quà tặng
Mazda 6 2.0L Luxury 899 864 25 Tặng BHVC (trị giá 11 triệu)
Mazda 6 2.0L Premium 949 914 35 Tặng BHVC (trị giá 12 triệu)
Mazda 6 2.5L Signature Premium 1049 1019 30 Tặng BHVC (trị giá 13 triệu)

 

Thông số kỹ thuật Mazda 6 2022

Thông số xe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.5L Signature Premium
Kích thước tổng thể (DxRXC) 4865 x 1840 x 1450 mm
Chiều dài cơ sở 2830 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,6 m
Khoảng sáng gầm xe 165 mm
Trọng lượng không tải/ toàn tải 1520/1970 kg 1550/2000 kg
Thể tích khoang hành lý 480 lít
Dung tích thùng nhiên liệu 62 lít
ĐỘNG CƠ - KHUNG GẦM
Thông số 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.5L Signature Premium
Động cơ SkyActiv-G 2.0L, phun xăng trực tiếp SkyActiv-G 2.5L, phun xăng trực tiếp
Hộp số Tự động 6 cấp / 6AT
Chế độ lái thể thao (Sport Mode)
Dung tích xi lanh 1998 cc 2488 cc
Công suất tối đa 154 mã lực tại 6000 vòng/phút 188 mã lực tại 6000 vòng/phút
Momen xoắn tối đa 200 Nm tại 4000 vòng/phút 252 Nm tại 4000 vòng/phút
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)
Hệ thống Dừng/Khởi động động cơ thông minh
Hệ thống dẫn động Cầu trước FWD
Hệ thống treo trước/sau MacPherson/ Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa thông gió/ Đĩa đặc
Hệ thống trợ lực lái Trợ lực điện
Mâm xe Hợp kim 17 inch Hợp kim 17 inch (tuỳ chọn 19 inch) Hợp kim 19 inch
Thông số lốp 225/55R17 225/55R17 (tuỳ chọn 255/45R19) 255/45R19
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
Thông số 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.5L Signature Premium
Đường hỗn hợp

6,55 L/100km

6,89 L/100km
Đường trường 4,93 L/100km 5,33 L/100km
NGOẠI THẤT
Thông số 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.5L Signature Premium
Đèn chiếu gần/chiếu xa LED
Đèn LED chạy ban ngày
Tự động Bật/Tắt
Tự động cân bằng góc chiếu
Tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa Không Không
Thích ứng thông minh Không (Gói tùy chọn cao cấp)
Gương chiếu hậu ngoài Điều chỉnh điện, gập điện
Gạt mưa Tự động
Cụm đèn sau LED
Cửa sổ trời
Ốp cản sau thể thao Không
NỘI THẤT
Thông số 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.5L Signature Premium
Ghế bọc da cao cấp (Gói tùy chọn cao cấp: Da Nappa)
Ghế lái Điều chỉnh điện tích hợp chức năng nhớ vị trí
Ghế phụ Điều chỉnh điện
Hàng ghế sau gập tỉ lệ 60:40
Tựa tay hàng ghế sau Có ngăn để ly và cổng sạc USB
Hệ thống thông tin giải trí Màn hình 8 inch, Đầu đĩa DVD, Kết nối AUX,USB, Bluetooth
Số loa 6 11 Bose 11 Bose
Lẫy chuyển số
Khởi động bằng nút bấm
Ga tự động
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ chỉnh điện
Gương chiếu hậu trung tâm Chống chói tự động
Chức năng thông hơi làm mát hàng ghế trước Không
Màn hình hiển thị tốc độ HUD Không
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện Không (Gói tùy chọn cao cấp)
TRANG BỊ AN TOÀN
Thông số 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.5L Signature Premium
Số túi khí 6
Phanh tay điện tử Có (tích hợp chức năng giữ phanh)
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
Hệ thống cân bằng điện tử DSC
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA Không
Hệ thống hỗ trợ cảnh báo lệch làn đường LDWS Không
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường LAS Không
Camera lùi
Cảm biến va chạm phía sau/ phía trước
Định vị GPS Không
Camera 360 độ Không

Nguồn tham khảo: https://bonbanh.com/oto/mazda-6